Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54721 |
Họ tên:
Nguyễn Lập Hiến
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 035******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 54722 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thành
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 038******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 54723 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hòa
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 017******022 Trình độ chuyên môn: Địa chất công trình – Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 54724 |
Họ tên:
Trần Thu Hương
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 001******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình – Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 54725 |
Họ tên:
Đào Quang Thành
Ngày sinh: 26/04/1979 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 54726 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 54727 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thảo
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 017******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 54728 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Mai
Ngày sinh: 04/11/1996 CMND: 187***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 54729 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vượng
Ngày sinh: 28/08/1988 Thẻ căn cước: 036******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 54730 |
Họ tên:
Lương Thu Hiền
Ngày sinh: 07/05/1977 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 54731 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Nhật Ánh
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 001******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 54732 |
Họ tên:
Vương Hùng
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 038******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54733 |
Họ tên:
Phạm Phú Vĩnh
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 087******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54734 |
Họ tên:
Lê Thị Yến Nhung
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 087******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54735 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thắng
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 001******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 54736 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 22/04/1991 Thẻ căn cước: 034******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54737 |
Họ tên:
Chu Thảo Linh
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 033******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54738 |
Họ tên:
Bùi Thị Nhị
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 036******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54739 |
Họ tên:
Bùi Thu Ngân
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 54740 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hoàng Vinh
Ngày sinh: 04/04/1978 CMND: 023***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
