Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54701 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hùng
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 017******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54702 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Dương
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 038******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54703 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 09/06/1971 Thẻ căn cước: 001******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ - ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 54704 |
Họ tên:
Đàm Văn Đức
Ngày sinh: 16/10/1995 CMND: 085***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54705 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1995 CMND: 174***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54706 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1995 CMND: 135***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54707 |
Họ tên:
Lê Việt Thắng
Ngày sinh: 21/12/1966 Thẻ căn cước: 022******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 54708 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 022******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 54709 |
Họ tên:
Phan Thế Khoa
Ngày sinh: 08/03/1980 Thẻ căn cước: 038******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 54710 |
Họ tên:
Đặng Thị An
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 036******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 54711 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54712 |
Họ tên:
Đào Đức Thảo
Ngày sinh: 04/03/1981 Thẻ căn cước: 033******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 54713 |
Họ tên:
Lê Đức Thái
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 040******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 54714 |
Họ tên:
Hà Văn Viên
Ngày sinh: 29/10/1981 Thẻ căn cước: 019******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 54715 |
Họ tên:
Tô Văn Mười
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 034******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 54716 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 11/08/1989 Thẻ căn cước: 036******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 54717 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiện
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 035******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 54718 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hằng
Ngày sinh: 29/09/1993 CMND: 012***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 54719 |
Họ tên:
Lâm Nữ Quỳnh Hoa
Ngày sinh: 05/01/1990 Thẻ căn cước: 044******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 54720 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/03/2021 Thẻ căn cước: 038******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
