Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54681 |
Họ tên:
Trương Ích Ngọc
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 045******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54682 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Tuấn Liêm
Ngày sinh: 08/11/1996 CMND: 381***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54683 |
Họ tên:
Trần Hoàng Duy
Ngày sinh: 07/01/1996 CMND: 225***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54684 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghiêm
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 040******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54685 |
Họ tên:
Lê Hữu Hiền
Ngày sinh: 02/03/1996 CMND: 312***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54686 |
Họ tên:
Lý Ngọc Trung
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 079******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 54687 |
Họ tên:
Lương Thế Anh
Ngày sinh: 11/12/1996 Thẻ căn cước: 031******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54688 |
Họ tên:
Trần Thiên Phước
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 075******078 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 54689 |
Họ tên:
Trần Đình Huy
Ngày sinh: 15/05/1995 CMND: 272***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 54690 |
Họ tên:
Lê Thị Xuân Huyên
Ngày sinh: 14/06/1968 CMND: 290***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54691 |
Họ tên:
Lại Xuân Hùng
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 035******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 54692 |
Họ tên:
Đinh Quý Hải
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54693 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 034******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54694 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vịnh
Ngày sinh: 08/09/1968 Thẻ căn cước: 034******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 54695 |
Họ tên:
Phạm Quốc Vương
Ngày sinh: 27/09/1997 Thẻ căn cước: 034******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54696 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 031******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54697 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quốc
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 049******281 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54698 |
Họ tên:
Ngô Duy Khang
Ngày sinh: 06/02/1996 Thẻ căn cước: 038******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54699 |
Họ tên:
Phạm Đình Nghị
Ngày sinh: 28/03/1987 Thẻ căn cước: 034******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54700 |
Họ tên:
Trần Xuân Hoàng
Ngày sinh: 23/07/1992 Thẻ căn cước: 035******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
