Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54661 |
Họ tên:
Võ Đại Đồng
Ngày sinh: 26/08/1990 CMND: 186***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54662 |
Họ tên:
Lưu Xuân Thượng
Ngày sinh: 14/08/1976 Thẻ căn cước: 040******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54663 |
Họ tên:
Lâm Quang Liêm
Ngày sinh: 10/04/1969 Thẻ căn cước: 079******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 54664 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng Chương
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 054******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54665 |
Họ tên:
Võ Như Thiên
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 049******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54666 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hiếu
Ngày sinh: 02/12/1990 Thẻ căn cước: 049******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54667 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 046******004 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54668 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Diệu
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 046******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 54669 |
Họ tên:
Trần Đức
Ngày sinh: 27/02/1985 Thẻ căn cước: 046******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54670 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 01/11/1993 CMND: 212***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54671 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Xuân Thoại
Ngày sinh: 13/03/1992 CMND: 221***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54672 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 086******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54673 |
Họ tên:
Lê Hà Nam
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 066******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54674 |
Họ tên:
Võ Lương Sơn Bá
Ngày sinh: 11/11/1991 CMND: 215***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 54675 |
Họ tên:
Trương Đình Nam
Ngày sinh: 24/01/1976 Thẻ căn cước: 051******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 54676 |
Họ tên:
Trần Minh Thi
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 052******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 54677 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tân
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 054******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 54678 |
Họ tên:
Nông Quốc Khánh
Ngày sinh: 06/07/1995 CMND: 251***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 54679 |
Họ tên:
Trương Hoài Thoại
Ngày sinh: 04/12/1995 Thẻ căn cước: 083******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54680 |
Họ tên:
Trần Thanh Ân
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 077******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
