Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54621 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 034******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54622 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phong
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 082******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 54623 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hồng
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 044******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 54624 |
Họ tên:
Lê Văn Bé Ba
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 082******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54625 |
Họ tên:
Từ Hùng Cường
Ngày sinh: 14/08/1992 Thẻ căn cước: 044******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 54626 |
Họ tên:
Đặng Minh Tài
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 074******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 54627 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 040******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 052******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 54629 |
Họ tên:
Phan Văn Thi
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 075******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54630 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thắng
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 54631 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh Quân
Ngày sinh: 27/06/1993 Thẻ căn cước: 056******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54632 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Thiên Phúc
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 080******973 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54633 |
Họ tên:
Đặng Văn Linh
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 070******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54634 |
Họ tên:
Lê Tiến Việt
Ngày sinh: 08/04/1993 Thẻ căn cước: 080******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54635 |
Họ tên:
Ngô Thúy Ni
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 070******478 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 54636 |
Họ tên:
Mai Thị Thanh Huệ
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 074******291 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 54637 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 040******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 54638 |
Họ tên:
Lê Ngọc Mẫn
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 083******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 03/06/1997 Thẻ căn cước: 070******001 Trình độ chuyên môn: KS KT Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 54640 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 02/12/1976 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
