Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54601 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 18/04/1984 CMND: 026***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 54602 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 25/11/1971 Thẻ căn cước: 075******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54603 |
Họ tên:
Ngô Quang Hoàng
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 261***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54604 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 211***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 54605 |
Họ tên:
Lê Trọng Ân
Ngày sinh: 29/11/1986 Thẻ căn cước: 052******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 54606 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vinh
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 321***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54607 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Minh
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 079******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 54608 |
Họ tên:
Võ Trung Kiên
Ngày sinh: 19/02/1988 Thẻ căn cước: 052******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54609 |
Họ tên:
Đặng Quốc Dũng
Ngày sinh: 18/05/1981 Thẻ căn cước: 079******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 54610 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 21/07/1988 CMND: 212***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54611 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 058******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54612 |
Họ tên:
Phạm Văn Viên
Ngày sinh: 06/02/1996 Thẻ căn cước: 051******423 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54613 |
Họ tên:
Trần Hữu Tài
Ngày sinh: 31/12/1977 Thẻ căn cước: 082******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 54614 |
Họ tên:
Hoàng Việt Phương
Ngày sinh: 25/01/1976 Thẻ căn cước: 031******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 54615 |
Họ tên:
Lê Hồng Hiếu
Ngày sinh: 27/01/1983 Thẻ căn cước: 042******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54616 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lưu
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 040******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54617 |
Họ tên:
Phan Văn Kiều
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 042******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển |
|
||||||||||||
| 54618 |
Họ tên:
Lê Anh Hoàng
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 040******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54619 |
Họ tên:
Mai Xuân Tiến
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 052******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Kỹ thuật trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 54620 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trương
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 271***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
