Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54581 |
Họ tên:
Trần Quốc Nam
Ngày sinh: 29/03/1993 Thẻ căn cước: 094******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54582 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/05/1995 CMND: 215***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54583 |
Họ tên:
Đặng Viết Khánh
Ngày sinh: 16/12/1987 CMND: 272***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 54584 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Bình
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 027******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật địa chính |
|
||||||||||||
| 54585 |
Họ tên:
Võ Hữu Lợi
Ngày sinh: 04/06/1994 CMND: 312***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54586 |
Họ tên:
Phan Anh Ý
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 075******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54587 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 23/06/1996 CMND: 371***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54588 |
Họ tên:
Thái Văn Đương
Ngày sinh: 25/03/1993 Thẻ căn cước: 040******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54589 |
Họ tên:
Mai Quốc Tuấn
Ngày sinh: 23/11/1993 CMND: 331***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54590 |
Họ tên:
Vũ Văn Kế
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 038******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 54591 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 030******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 54592 |
Họ tên:
Phan Văn Ngọc
Ngày sinh: 24/03/1995 Thẻ căn cước: 024******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54593 |
Họ tên:
Phan Đình Thành
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 058******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54594 |
Họ tên:
Trần Thủy Tiên
Ngày sinh: 25/03/1991 Thẻ căn cước: 079******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 54595 |
Họ tên:
Cao Đức Dũng
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 044******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54596 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 044******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 54597 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 15/12/1989 Hộ chiếu: C30**643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54598 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuyền
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 030******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 54599 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hưng
Ngày sinh: 27/10/1976 Thẻ căn cước: 027******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54600 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Thế
Ngày sinh: 28/02/1991 CMND: 197***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
