Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5441 |
Họ tên:
Phạm Khắc Cương
Ngày sinh: 13/04/1971 Thẻ căn cước: 031******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5442 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chung
Ngày sinh: 04/05/1977 Thẻ căn cước: 030******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 5443 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Duy
Ngày sinh: 03/12/1999 Thẻ căn cước: 035******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5444 |
Họ tên:
Bùi Cao Sơn
Ngày sinh: 22/03/1988 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5445 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Việt
Ngày sinh: 05/07/1989 Thẻ căn cước: 026******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5446 |
Họ tên:
Mai Xuân Hùng
Ngày sinh: 21/01/1997 Thẻ căn cước: 020******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5447 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 034******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5448 |
Họ tên:
Mai Văn Qúy
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 034******074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5449 |
Họ tên:
Cao Văn Đáp
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 036******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5450 |
Họ tên:
Ngô Duy Đông
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 5451 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đức
Ngày sinh: 25/12/1969 Thẻ căn cước: 040******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 5452 |
Họ tên:
Bùi Đình Đại
Ngày sinh: 13/11/1993 Thẻ căn cước: 031******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5453 |
Họ tên:
Trần Đức Thăng
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 036******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5454 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Thảo
Ngày sinh: 23/04/1986 Thẻ căn cước: 027******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5455 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 040******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5456 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 036******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5457 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 038******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 5458 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 031******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5459 |
Họ tên:
Trịnh Quyền Chiến
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5460 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 037******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
