Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54561 |
Họ tên:
Dương Nhật Ánh
Ngày sinh: 05/09/1979 CMND: 201***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 54562 |
Họ tên:
Trần Đình Quang
Ngày sinh: 09/07/1985 Thẻ căn cước: 048******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 54563 |
Họ tên:
Lại Cao Vũ
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 034******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 54564 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 09/01/1996 Thẻ căn cước: 060******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 54565 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Kim Bằng
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 225***310 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa chính |
|
||||||||||||
| 54566 |
Họ tên:
Lương Thành Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 038******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54567 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 30/10/1988 CMND: 225***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 54568 |
Họ tên:
Trần Đức Chuẩn
Ngày sinh: 10/04/1987 CMND: 230***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54569 |
Họ tên:
Đỗ Quang Lâm
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 205***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54570 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 03/07/1993 CMND: 191***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54571 |
Họ tên:
Trần Bích Sơn
Ngày sinh: 27/07/1982 Thẻ căn cước: 001******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 54572 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năng
Ngày sinh: 30/06/1992 CMND: 215***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54573 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Chỉ
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 264***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 54574 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhi
Ngày sinh: 10/12/1996 Thẻ căn cước: 064******971 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54575 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 080******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54576 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phong
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 077******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54577 |
Họ tên:
Bùi Văn Giả
Ngày sinh: 02/08/1995 CMND: 221***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54578 |
Họ tên:
Trần Ngọc Giang
Ngày sinh: 07/02/1989 CMND: 225***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 54579 |
Họ tên:
Lê Hoàng Trường
Ngày sinh: 25/04/1991 Thẻ căn cước: 075******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54580 |
Họ tên:
Trần Minh Lộc
Ngày sinh: 26/01/1997 Thẻ căn cước: 060******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
