Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54541 |
Họ tên:
Phan Minh Trung
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 060******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 54542 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 29/03/1987 CMND: 205***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54543 |
Họ tên:
Kiều Đình Hưng
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 042******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54544 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lương
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 091******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54545 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tiến
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 093******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54546 |
Họ tên:
Trương Tại
Ngày sinh: 06/12/1993 CMND: 191***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 031******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 54548 |
Họ tên:
Võ Quốc Huy
Ngày sinh: 13/08/1983 Thẻ căn cước: 051******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 54549 |
Họ tên:
Trần Dương Phi
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 215***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54550 |
Họ tên:
Tô Văn Đông
Ngày sinh: 11/11/1993 Thẻ căn cước: 038******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54551 |
Họ tên:
Tạ Quang Thanh
Ngày sinh: 05/04/1979 Thẻ căn cước: 034******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54552 |
Họ tên:
Phan Văn Chiến
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 049******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuât công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54553 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Tụ
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 052******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54554 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng Gia
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 060******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54555 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Thành
Ngày sinh: 14/05/1981 Thẻ căn cước: 040******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 54556 |
Họ tên:
Hồ Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 24/10/1988 Thẻ căn cước: 079******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 54557 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Huy
Ngày sinh: 05/12/1997 Thẻ căn cước: 077******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54558 |
Họ tên:
Dương Văn Nam
Ngày sinh: 13/04/1983 Thẻ căn cước: 082******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 54559 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 12/12/1992 CMND: 215***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54560 |
Họ tên:
Trương Văn Tăng
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 046******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
