Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54501 |
Họ tên:
TRẦN THANH NGHĨA
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 044******723 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 54502 |
Họ tên:
ĐẶNG ANH ĐỨC
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 064******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54503 |
Họ tên:
LÊ THANH TÙNG
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 066******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 54504 |
Họ tên:
ĐẶNG NGỌC HỮU
Ngày sinh: 18/07/1983 CMND: 211***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 54505 |
Họ tên:
PHẠM MINH VƯƠNG
Ngày sinh: 26/11/1973 Thẻ căn cước: 054******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 54506 |
Họ tên:
ĐẶNG HỮU ỔN
Ngày sinh: 12/12/1974 CMND: 220***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 54507 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 066******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54508 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 070******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54509 |
Họ tên:
Trương Tây Dương
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 093******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54510 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hùng
Ngày sinh: 01/01/1968 CMND: 362***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 54511 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 09/04/1977 Thẻ căn cước: 092******084 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54512 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 28/03/1994 Thẻ căn cước: 092******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 54513 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH HIẾU
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 093******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54514 |
Họ tên:
LÝ DƯƠNG
Ngày sinh: 04/12/1990 Thẻ căn cước: 094******724 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54515 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thủy
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 020******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 54516 |
Họ tên:
Hán Thanh Thảo
Ngày sinh: 28/07/1981 Thẻ căn cước: 025******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 54517 |
Họ tên:
Phạm Quang Đăng
Ngày sinh: 20/08/1973 Hộ chiếu: 026*****471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 54518 |
Họ tên:
Nguyễn Ba Đông
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 027******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54519 |
Họ tên:
Đặng Hữu Đạt
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 036******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 54520 |
Họ tên:
Ngô Đức Hiệp
Ngày sinh: 01/06/1977 Thẻ căn cước: 036******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
