Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54481 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hồ
Ngày sinh: 09/07/1994 CMND: 272***703 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 54482 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Diện
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 052******693 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKTXD |
|
||||||||||||
| 54483 |
Họ tên:
Lê Đức Hải
Ngày sinh: 04/07/1996 Thẻ căn cước: 066******112 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 54484 |
Họ tên:
Ninh Công Đức
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 038******184 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 54485 |
Họ tên:
Trần Như Thiên Vũ
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 215***978 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 54486 |
Họ tên:
Trần Minh Hưng
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 075******572 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 54487 |
Họ tên:
Lê Hoàng Ân
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 075******909 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 54488 |
Họ tên:
Lê Hoàng Quốc
Ngày sinh: 08/11/1982 Thẻ căn cước: 075******659 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 54489 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Lâm
Ngày sinh: 19/03/1995 CMND: 191***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54490 |
Họ tên:
Đỗ Đức Linh
Ngày sinh: 21/12/1992 Hộ chiếu: 250*****726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 54491 |
Họ tên:
Võ Tỉnh
Ngày sinh: 16/03/1993 Thẻ căn cước: 046******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 54492 |
Họ tên:
Đặng Văn Tứ
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 046******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54493 |
Họ tên:
Lê Phúc Thạnh
Ngày sinh: 29/08/1983 Thẻ căn cước: 046******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54494 |
Họ tên:
Văn Đình Bình
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 046******055 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54495 |
Họ tên:
Ngô Quốc Long
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 046******359 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54496 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC TRÍ
Ngày sinh: 28/12/1984 Thẻ căn cước: 089******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54497 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 14/11/1976 Thẻ căn cước: 052******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 54498 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HOÀNG
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 211***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54499 |
Họ tên:
ĐẶNG TRƯƠNG HOÀI BẢO
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 052******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54500 |
Họ tên:
VÕ VĂN TIẾN
Ngày sinh: 12/10/1981 CMND: 211***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
