Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54461 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG SƠN
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 019******326 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54462 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU NGHỊ
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 017******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54463 |
Họ tên:
VŨ HOÀNG NHẬT MINH
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 037******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 54464 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC TRUNG
Ngày sinh: 04/08/1987 Thẻ căn cước: 001******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54465 |
Họ tên:
MAI VĂN TIẾN
Ngày sinh: 05/01/1987 CMND: 183***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 54466 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợi
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 030******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 54467 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 030******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên môi trường |
|
||||||||||||
| 54468 |
Họ tên:
Lương Khắc Hùng
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 030******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54469 |
Họ tên:
Vũ Xuân Đặng
Ngày sinh: 25/07/1983 Thẻ căn cước: 030******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54470 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 030******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54471 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 040******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54472 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 09/04/1994 Thẻ căn cước: 042******231 Trình độ chuyên môn: CĐ CN Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 54473 |
Họ tên:
Trần Thế Minh
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 183***021 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí và Đóng tàu thuỷ |
|
||||||||||||
| 54474 |
Họ tên:
Lê Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 080******924 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 54475 |
Họ tên:
Lê Hà Hoàng Ngôn
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 080******337 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 54476 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Thành
Ngày sinh: 27/05/1991 Thẻ căn cước: 080******587 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKTXD |
|
||||||||||||
| 54477 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 080******328 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 54478 |
Họ tên:
Phan Tính
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 046******860 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 54479 |
Họ tên:
Hoàng Hải Dương
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 091******674 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 54480 |
Họ tên:
Hồ Anh Vũ
Ngày sinh: 23/10/1992 CMND: 212***860 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
