Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54441 |
Họ tên:
Trần Văn Viện
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 054******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54442 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thịnh
Ngày sinh: 20/09/1995 CMND: 261***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54443 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thu
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 096******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54444 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Bảo
Ngày sinh: 24/11/1990 Thẻ căn cước: 079******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54445 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 082******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54446 |
Họ tên:
Lương Minh Thiện
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 082******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 54447 |
Họ tên:
Lê Quỳnh Như
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 079******538 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Thiết kế đô thị) |
|
||||||||||||
| 54448 |
Họ tên:
Trần Diệu Hạnh
Ngày sinh: 24/06/1995 CMND: 225***948 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Thiết kế đô thị) |
|
||||||||||||
| 54449 |
Họ tên:
Đổng Quốc Phong
Ngày sinh: 26/10/1995 CMND: 272***351 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Thiết kế đô thị) |
|
||||||||||||
| 54450 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Vũ
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 075******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54451 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thái
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 079******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54452 |
Họ tên:
Đặng Quốc Cường
Ngày sinh: 29/02/1996 Thẻ căn cước: 072******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 54453 |
Họ tên:
CHU THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 22/01/1990 Thẻ căn cước: 017******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 54454 |
Họ tên:
PHẠM CÔNG DUẨN
Ngày sinh: 29/07/1993 Thẻ căn cước: 036******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54455 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC TUẤN
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 042******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54456 |
Họ tên:
VŨ THẠCH TUYỂN
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 019******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 54457 |
Họ tên:
PHÙNG QUỐC VĨNH
Ngày sinh: 25/02/1991 Thẻ căn cước: 019******339 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 54458 |
Họ tên:
PHẠM SƠN TÙNG
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 019******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54459 |
Họ tên:
NGÔ NGỌC THẾ
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54460 |
Họ tên:
LÊ NGỌC VINH
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 040******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
