Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54401 |
Họ tên:
An Văn Vượng
Ngày sinh: 08/09/1964 Thẻ căn cước: 035******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54402 |
Họ tên:
Trần Bảo Ngọc
Ngày sinh: 01/07/1994 CMND: 142***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54403 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 034******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54404 |
Họ tên:
Lê Thị Mai
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54405 |
Họ tên:
Cao Thị Ngà
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 036******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54406 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Hiền
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 040******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 54407 |
Họ tên:
Kiều Tuấn Tú
Ngày sinh: 27/06/1996 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 54408 |
Họ tên:
Trần Anh Thư
Ngày sinh: 14/08/1995 CMND: 187***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 54409 |
Họ tên:
Lê Quang Việt
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 54410 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 13/12/1995 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54411 |
Họ tên:
Vũ Thị Lục
Ngày sinh: 22/07/1994 Thẻ căn cước: 036******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54412 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Giang
Ngày sinh: 08/03/1980 Thẻ căn cước: 001******057 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 54413 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 036******827 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 54414 |
Họ tên:
Đào Thị Tuyết
Ngày sinh: 11/07/1992 CMND: 187***428 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 54415 |
Họ tên:
Đào Hồng Nhung
Ngày sinh: 08/09/1993 CMND: 012***361 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 54416 |
Họ tên:
Trần Quang Chiến
Ngày sinh: 29/04/1994 Thẻ căn cước: 019******414 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 54417 |
Họ tên:
Trần Hoàng Định
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 040******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 54418 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Long
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 030******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 54419 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hậu
Ngày sinh: 13/04/1997 Thẻ căn cước: 060******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54420 |
Họ tên:
NGÔ TUẤN DUY
Ngày sinh: 06/07/1982 Thẻ căn cước: 089******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
