Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54381 |
Họ tên:
Hà Minh Tiến
Ngày sinh: 29/04/1976 Thẻ căn cước: 001******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54382 |
Họ tên:
Trần Thị Nhung
Ngày sinh: 14/01/1990 Thẻ căn cước: 036******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 54383 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quế
Ngày sinh: 04/10/1945 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54384 |
Họ tên:
Trần Phương Hảo
Ngày sinh: 30/05/1993 Thẻ căn cước: 025******938 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54385 |
Họ tên:
Nghiêm Tiến Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 026******049 Trình độ chuyên môn: KS Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54386 |
Họ tên:
Bùi Văn Thi
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 026******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 54387 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 20/05/1974 Thẻ căn cước: 001******554 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 54388 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/06/1974 Thẻ căn cước: 026******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54389 |
Họ tên:
Trần Tuấn Dũng
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 026******844 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 54390 |
Họ tên:
Phạm Quang Chức
Ngày sinh: 23/01/1988 Thẻ căn cước: 026******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 54391 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 026******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54392 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiệp
Ngày sinh: 22/02/1994 Thẻ căn cước: 035******365 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54393 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 033******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54394 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 14/03/1979 Thẻ căn cước: 034******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54395 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Giang
Ngày sinh: 05/07/1972 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 54396 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 001******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 54397 |
Họ tên:
Tạ Thị Diễm Hằng
Ngày sinh: 17/05/1997 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 54398 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đức
Ngày sinh: 08/01/1994 CMND: 163***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 54399 |
Họ tên:
Phùng Thị Phương Oanh
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 026******222 Trình độ chuyên môn: ThS; Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 54400 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 29/05/1991 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
