Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54361 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 052******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54362 |
Họ tên:
Lư Văn Khánh
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 049******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 54363 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/02/1971 Thẻ căn cước: 031******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và CN) |
|
||||||||||||
| 54364 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 10/09/1992 CMND: 212***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54365 |
Họ tên:
Phùng Văn Mạng
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 086******801 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54366 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Linh
Ngày sinh: 26/02/1992 CMND: 261***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54367 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Thành Tân
Ngày sinh: 28/10/1993 Thẻ căn cước: 086******878 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54368 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Minh
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 060******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54369 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Xuân
Ngày sinh: 07/02/1989 Thẻ căn cước: 058******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 087******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54371 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 10/02/1973 Thẻ căn cước: 056******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 54372 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Liêu
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 052******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 54373 |
Họ tên:
Võ Ngọc Linh
Ngày sinh: 21/05/1982 Thẻ căn cước: 051******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54374 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trận
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 052******151 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54375 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 16/05/1994 CMND: 321***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 54376 |
Họ tên:
Hà Trọng Kính
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 054******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 54377 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 080******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54378 |
Họ tên:
Phạm Quang Nhân
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 037******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54379 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiệp
Ngày sinh: 02/02/1974 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 54380 |
Họ tên:
Vũ Thiện Trí
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
