Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54341 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Nam
Ngày sinh: 28/10/1988 CMND: 225***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54342 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chung
Ngày sinh: 02/04/1995 Thẻ căn cước: 060******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 54343 |
Họ tên:
Vũ Thành Tân
Ngày sinh: 12/03/1982 Thẻ căn cước: 060******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 54344 |
Họ tên:
Chu Mạnh Thái
Ngày sinh: 08/12/1965 Thẻ căn cước: 079******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 54345 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Thân
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 051******924 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54346 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 27/06/1985 CMND: 026***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54347 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Vinh
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 072******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54348 |
Họ tên:
Trần Nghĩa Hiếu
Ngày sinh: 18/05/1987 CMND: 381***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 54349 |
Họ tên:
Phan Anh Dựa
Ngày sinh: 23/09/1985 CMND: 211***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54350 |
Họ tên:
Phan Thị Ái Luyến
Ngày sinh: 11/09/1985 Thẻ căn cước: 052******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 54351 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 082******704 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 54352 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tú
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 042******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54353 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 11/10/1984 CMND: 285***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 54354 |
Họ tên:
Lê Văn Sang
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 049******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54355 |
Họ tên:
Trần Văn Thi
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 205***199 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 54356 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 08/09/1976 Thẻ căn cước: 042******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54357 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 054******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 54358 |
Họ tên:
Lê Đình Đức
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 038******544 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54359 |
Họ tên:
Hoàng Đức Phượng
Ngày sinh: 18/09/1992 CMND: 187***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54360 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Mến
Ngày sinh: 26/11/1996 CMND: 215***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
