Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54321 |
Họ tên:
Dương Thị Hải Yến
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 001******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luật
Ngày sinh: 17/09/1976 Thẻ căn cước: 035******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54323 |
Họ tên:
Vũ Tùng Lâm
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 035******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54324 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Phong
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 038******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 54325 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 19/12/1991 CMND: 187***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 54326 |
Họ tên:
Dương Đăng Chiến
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54327 |
Họ tên:
Lý Khắc Điệp
Ngày sinh: 06/01/1994 Thẻ căn cước: 040******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 54328 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 042******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 54329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 24/03/1973 CMND: 012***988 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 54330 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯỚC TÙNG
Ngày sinh: 18/08/1978 CMND: 380***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất -dầu khí/ Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54331 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU NHIỀU
Ngày sinh: 11/04/1985 CMND: 381***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54332 |
Họ tên:
PHẠM THỊ HÀ
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 033******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 54333 |
Họ tên:
LA DIỄM THÙY
Ngày sinh: 06/02/1992 Thẻ căn cước: 095******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54334 |
Họ tên:
PHẠM HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 11/01/1989 CMND: 382***400 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng |
|
||||||||||||
| 54335 |
Họ tên:
LÊ PHƯƠNG VŨ
Ngày sinh: 09/06/1989 CMND: 381***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54336 |
Họ tên:
TÔ TOÀN VẸN
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 096******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54337 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG NHÂN
Ngày sinh: 06/05/1979 Thẻ căn cước: 096******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54338 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT VINH
Ngày sinh: 09/04/1991 CMND: 381***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54339 |
Họ tên:
ĐOÀN KHÁNH DUY
Ngày sinh: 13/03/1997 Thẻ căn cước: 096******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54340 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HẲN
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 096******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
