Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54301 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 08/04/1977 Thẻ căn cước: 031******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54302 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 31/10/1988 Thẻ căn cước: 031******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54303 |
Họ tên:
Lê Nhật Anh
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 031******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 54304 |
Họ tên:
Lương Tuấn Vũ
Ngày sinh: 26/02/1992 CMND: 250***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 54305 |
Họ tên:
Bùi Huy Tiệp
Ngày sinh: 14/11/1982 Thẻ căn cước: 031******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lơi |
|
||||||||||||
| 54306 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Bá
Ngày sinh: 29/05/1980 Thẻ căn cước: 030******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lơi |
|
||||||||||||
| 54307 |
Họ tên:
Chu Nhật Thành
Ngày sinh: 26/05/1983 Thẻ căn cước: 031******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54308 |
Họ tên:
Trần Thị Hà
Ngày sinh: 02/02/1976 Thẻ căn cước: 031******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 54309 |
Họ tên:
Tô Đình Hà
Ngày sinh: 02/02/1973 Thẻ căn cước: 031******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lơi |
|
||||||||||||
| 54310 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 22/12/1969 Thẻ căn cước: 030******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lơi |
|
||||||||||||
| 54311 |
Họ tên:
Bùi Quang Hoằng
Ngày sinh: 31/07/1969 Thẻ căn cước: 033******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lơi |
|
||||||||||||
| 54312 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 036******604 Trình độ chuyên môn: Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54313 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tấn
Ngày sinh: 07/07/1975 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng, Đại học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54314 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1976 Thẻ căn cước: 025******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54315 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thìn
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 042******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54316 |
Họ tên:
Phạm Quang Tú
Ngày sinh: 06/09/1978 Thẻ căn cước: 035******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình, Tiến sĩ Kỹ thuật thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54317 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 03/10/1975 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54318 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 14/11/1973 Thẻ căn cước: 038******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54319 |
Họ tên:
Trần Chí Thành
Ngày sinh: 29/06/1994 CMND: 184***571 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 54320 |
Họ tên:
Trần Phương Thảo
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 027******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
