Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54281 |
Họ tên:
Trần Trọng Tuấn
Ngày sinh: 09/05/1996 CMND: 371***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54282 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đáp
Ngày sinh: 25/07/1983 Thẻ căn cước: 027******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54283 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuỷ
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 027******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54284 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 027******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54285 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiện
Ngày sinh: 03/04/1990 Thẻ căn cước: 027******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54286 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 027******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54287 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 027******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 54288 |
Họ tên:
Tống Thị Minh Toan
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 036******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công tình thủy điện |
|
||||||||||||
| 54289 |
Họ tên:
Bùi Thị Cúc
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 036******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 54290 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 035******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 54291 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/11/1990 Thẻ căn cước: 036******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 54292 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 10/04/1976 Thẻ căn cước: 030******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54293 |
Họ tên:
Lại Thái Dương
Ngày sinh: 12/05/1974 Thẻ căn cước: 036******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54294 |
Họ tên:
Trần Đức Nhâm
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 038******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54295 |
Họ tên:
Đặng Quốc Chí
Ngày sinh: 19/02/1976 Thẻ căn cước: 044******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54296 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 036******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54297 |
Họ tên:
Phạm Trung Vin
Ngày sinh: 03/03/1973 Thẻ căn cước: 031******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54298 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 07/05/1981 Thẻ căn cước: 031******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 54299 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tuyến
Ngày sinh: 01/04/1980 Thẻ căn cước: 031******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54300 |
Họ tên:
Đào Ngọc Doãn
Ngày sinh: 01/02/1973 Thẻ căn cước: 031******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
