Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54261 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 051******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54262 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Hưng
Ngày sinh: 14/11/1990 Thẻ căn cước: 066******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54263 |
Họ tên:
Phan Bảo Duy
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 083******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54264 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiệp
Ngày sinh: 21/12/1983 Thẻ căn cước: 040******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 54265 |
Họ tên:
Võ Hạnh Viên
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 060******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54266 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 21/02/1997 Thẻ căn cước: 077******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 54267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 24/05/1993 CMND: 183***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 54268 |
Họ tên:
Giang Chỉ Tài
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 079******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 54269 |
Họ tên:
Danh Đường
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 091******089 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54270 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nu
Ngày sinh: 23/08/1995 CMND: 341***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng 10/2019 |
|
||||||||||||
| 54271 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thương
Ngày sinh: 04/04/1997 CMND: 371***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54272 |
Họ tên:
Trần Hiếu Thắng
Ngày sinh: 26/03/1996 Thẻ căn cước: 091******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng 08/2019 |
|
||||||||||||
| 54273 |
Họ tên:
Trần Thị Cẩm Liên
Ngày sinh: 11/02/1996 CMND: 363***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54274 |
Họ tên:
Võ Nhật Huy
Ngày sinh: 03/11/1995 Thẻ căn cước: 087******745 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54275 |
Họ tên:
Lê Văn Kiệt
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 091******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54276 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 19/08/1996 CMND: 371***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54277 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 371***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 54278 |
Họ tên:
Danh Tình
Ngày sinh: 06/08/1995 CMND: 371***415 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54279 |
Họ tên:
Đoàn Nhật Minh
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 091******307 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54280 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Anh Quân
Ngày sinh: 13/03/1993 CMND: 371***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng |
|
