Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54241 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 052******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54242 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Duy
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 062******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 54243 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tân
Ngày sinh: 28/07/1997 Thẻ căn cước: 079******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54244 |
Họ tên:
Lưu Toàn
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 060******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54245 |
Họ tên:
Trần Ích Hiệp
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 034******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54246 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Huy
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 079******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54247 |
Họ tên:
Phùng Đình Tâm
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 052******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54248 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 038******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 54249 |
Họ tên:
Thái Đình Vinh
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 042******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường Phong
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 080******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54251 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Lê Duy
Ngày sinh: 31/01/1992 Thẻ căn cước: 082******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54252 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/05/1993 Thẻ căn cước: 044******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54253 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 03/03/1993 CMND: 215***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54254 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thể
Ngày sinh: 02/04/1993 CMND: 215***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng & Môi trường |
|
||||||||||||
| 54255 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trọng
Ngày sinh: 04/11/1995 Thẻ căn cước: 052******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54256 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Kim Hồng
Ngày sinh: 15/11/1996 Thẻ căn cước: 079******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 54257 |
Họ tên:
Trần Minh Khái
Ngày sinh: 23/04/1989 Thẻ căn cước: 083******201 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54258 |
Họ tên:
Trần Văn Nu
Ngày sinh: 25/02/1993 CMND: 341***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 54259 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 30/10/1991 CMND: 272***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 54260 |
Họ tên:
Mai Trường Sơn
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 086******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
