Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54221 |
Họ tên:
CAO VĂN THẮNG
Ngày sinh: 25/05/1989 Thẻ căn cước: 052******158 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 54222 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ THỐNG
Ngày sinh: 08/02/1996 CMND: 215***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54223 |
Họ tên:
NGUYỄN VINH QUANG
Ngày sinh: 26/02/1996 Thẻ căn cước: 052******633 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54224 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 056******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 54225 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 058******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54226 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hổ
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 058******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 54227 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 051******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54228 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 31/03/1974 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54229 |
Họ tên:
Trầm Thị Khánh Tiên
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 051******968 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54230 |
Họ tên:
Võ Thị Thu Trang
Ngày sinh: 06/08/1979 Thẻ căn cước: 087******597 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54231 |
Họ tên:
Huỳnh Công Hậu
Ngày sinh: 04/08/1996 Thẻ căn cước: 087******219 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54232 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 06/02/1976 CMND: 340***461 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54233 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hồng
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 024******365 Trình độ chuyên môn: Đại học - Lâm sinh, đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 54234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 14/08/1981 CMND: 341***081 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54235 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nguyên
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 087******868 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54236 |
Họ tên:
Ngô Quốc Huy
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 087******553 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 54237 |
Họ tên:
Trần Hữu Tín
Ngày sinh: 16/02/1991 Thẻ căn cước: 087******354 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54238 |
Họ tên:
Phan Văn Tùng Kha
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 087******690 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54239 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 094******221 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54240 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lộc
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 087******569 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ Kỹ thuật điện, điện Tử |
|
