Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54201 |
Họ tên:
Cao Thanh Triều
Ngày sinh: 03/06/1977 Thẻ căn cước: 093******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 54202 |
Họ tên:
Phạm Trần Minh Huy
Ngày sinh: 03/07/1997 Thẻ căn cước: 092******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54203 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Duy
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 091******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54204 |
Họ tên:
Trần Trung Hậu
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 092******968 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54205 |
Họ tên:
Phan Hoàng Nhân
Ngày sinh: 13/05/1991 CMND: 363***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54206 |
Họ tên:
Lê Thanh Tây
Ngày sinh: 20/02/1991 CMND: 215***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54207 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phan
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 093******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54208 |
Họ tên:
Phạm Tấn Tài
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 093******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 54209 |
Họ tên:
Lê Khả Thiên Tân
Ngày sinh: 15/11/1980 Thẻ căn cước: 093******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 54210 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 25/10/1992 Thẻ căn cước: 093******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54211 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Sơn
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 027******536 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 54212 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 187***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54213 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Kiên
Ngày sinh: 24/07/1988 Thẻ căn cước: 027******362 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 54214 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cơi
Ngày sinh: 17/01/1992 CMND: 122***762 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 54215 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thông
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 027******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54216 |
Họ tên:
Lê Hữu Đoài
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 027******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54217 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàng Yến
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 027******458 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 54218 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đông
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 027******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54219 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 027******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 54220 |
Họ tên:
PHẠM HÙNG TÂY
Ngày sinh: 27/03/1995 CMND: 215***351 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
