Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54181 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 06/02/1992 Thẻ căn cước: 038******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54182 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thắp
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 020******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54183 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tuấn
Ngày sinh: 22/03/1989 Thẻ căn cước: 035******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54184 |
Họ tên:
Vũ Văn Dương
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 030******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54185 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 13/08/1996 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54186 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bắc
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 024******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 54187 |
Họ tên:
Lê Khắc Chính
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 038******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54188 |
Họ tên:
Trần Xuân Thường
Ngày sinh: 19/01/1993 Thẻ căn cước: 036******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54189 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Trang
Ngày sinh: 16/01/1984 Thẻ căn cước: 001******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 54190 |
Họ tên:
Trần Văn Khôi
Ngày sinh: 21/09/1981 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54191 |
Họ tên:
Bùi Xuân Xính
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 034******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 54192 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 025******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 54193 |
Họ tên:
Vũ Đình Sang
Ngày sinh: 05/02/1986 Thẻ căn cước: 030******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 54194 |
Họ tên:
Đinh Hữu Cường
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 064******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 54195 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tuân
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 231***459 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 54196 |
Họ tên:
Đồng Hữu Bình
Ngày sinh: 28/05/1980 CMND: 363***592 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 54197 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 093******285 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 54198 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lư
Ngày sinh: 29/03/1983 Thẻ căn cước: 086******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 54199 |
Họ tên:
Tô Thanh Quang
Ngày sinh: 17/03/1997 Thẻ căn cước: 086******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54200 |
Họ tên:
Lai Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 09/12/1997 Thẻ căn cước: 093******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
