Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5401 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư , ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 5402 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 28/04/1995 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5403 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 5404 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Lương
Ngày sinh: 14/07/2000 Thẻ căn cước: 034******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5405 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 27/11/1999 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5406 |
Họ tên:
Phạm Việt Hoàng
Ngày sinh: 30/09/2000 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5407 |
Họ tên:
Ngô Đình Nhiên
Ngày sinh: 13/09/1998 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5408 |
Họ tên:
Mạc Văn Hùng
Ngày sinh: 16/09/2000 Thẻ căn cước: 030******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5409 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Phương Lâm
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 048******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế XD và QLDA |
|
||||||||||||
| 5410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tam
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 033******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5411 |
Họ tên:
Phan Văn Quang
Ngày sinh: 13/01/1977 Thẻ căn cước: 049******870 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5412 |
Họ tên:
Lê Tấn Thắng
Ngày sinh: 31/07/1994 Thẻ căn cước: 049******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5413 |
Họ tên:
Lê Nhật
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 049******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 5414 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Bách
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 049******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5415 |
Họ tên:
Võ Đăng Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 049******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5416 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 16/07/1996 Thẻ căn cước: 066******941 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 5417 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 11/03/1999 Thẻ căn cước: 054******368 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 5418 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Hùng
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 054******220 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 5419 |
Họ tên:
Lê Minh Thịnh
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 052******870 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5420 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Thái
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 086******594 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
