Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5401 |
Họ tên:
Đào Tuấn Thành
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 025******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5402 |
Họ tên:
Bùi Đức Tịnh
Ngày sinh: 13/07/1994 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5403 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 24/03/1980 Thẻ căn cước: 008******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5404 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5405 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 14/12/1984 Thẻ căn cước: 034******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5406 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phúc
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 024******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5407 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 17/11/1994 Thẻ căn cước: 025******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5408 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 037******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng công trình thuỷ- Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 5409 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 035******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 5410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 24/10/1998 Thẻ căn cước: 035******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 024******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5412 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khiêm
Ngày sinh: 30/01/1990 Thẻ căn cước: 027******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5413 |
Họ tên:
Vũ Văn Toàn
Ngày sinh: 17/12/1998 Thẻ căn cước: 024******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5414 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thái
Ngày sinh: 07/12/1986 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5415 |
Họ tên:
Trần Quang Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 020******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 5416 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 05/06/1997 Thẻ căn cước: 034******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5417 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 18/11/1999 Thẻ căn cước: 019******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5418 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Bảo
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 036******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 5419 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 031******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5420 |
Họ tên:
Trần Công Minh
Ngày sinh: 01/12/1998 Thẻ căn cước: 025******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
