Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54121 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 14/01/1974 Thẻ căn cước: 075******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 54122 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 13/12/1995 Thẻ căn cước: 068******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54123 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lâm
Ngày sinh: 07/01/1983 Thẻ căn cước: 030******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 54124 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/12/1981 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 54125 |
Họ tên:
Đặng Đình Quân
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 54126 |
Họ tên:
Trần Y Đức
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 068******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54127 |
Họ tên:
Tô Duy Đại Tân
Ngày sinh: 12/09/1996 Thẻ căn cước: 089******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 54128 |
Họ tên:
Huỳnh Diễm An
Ngày sinh: 10/09/1997 Thẻ căn cước: 086******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 54129 |
Họ tên:
Phạm Nhật Thành
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 070******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54130 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 09/05/1976 Thẻ căn cước: 001******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54131 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nguyên
Ngày sinh: 02/07/1980 Thẻ căn cước: 001******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54132 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 037******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54133 |
Họ tên:
Lưu Đặng Đình Thi
Ngày sinh: 09/02/1979 Thẻ căn cước: 080******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54134 |
Họ tên:
Đào Quang Hợp
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 034******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54135 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Lương
Ngày sinh: 07/06/1981 Thẻ căn cước: 038******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54136 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 23/05/1971 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54137 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54138 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thành
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 001******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54139 |
Họ tên:
Bùi Như Khóa
Ngày sinh: 13/04/1983 Thẻ căn cước: 017******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 54140 |
Họ tên:
Bùi Thanh Đại
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 311***328 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
