Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54101 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đức
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 182***311 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 54102 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ký
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 040******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 54103 |
Họ tên:
Hồ Khắc Huy
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 040******295 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 54104 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 04/06/1989 CMND: 183***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 54105 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Khoa
Ngày sinh: 20/05/1962 Thẻ căn cước: 040******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54106 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 19/08/1979 Thẻ căn cước: 040******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54107 |
Họ tên:
LÊ THÁI ANH
Ngày sinh: 24/07/1983 CMND: 221***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54108 |
Họ tên:
HOÀNG HIẾU
Ngày sinh: 05/03/1958 Thẻ căn cước: 045******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54109 |
Họ tên:
TRỊNH QUỐC LỢI
Ngày sinh: 22/07/1991 Thẻ căn cước: 066******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 54110 |
Họ tên:
ĐẶNG THÁI NGUYÊN
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 051******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 54111 |
Họ tên:
BÙI HOÀNG LONG
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 068******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 54112 |
Họ tên:
Phan Thị Thùy Trinh
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 052******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54113 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khánh Tân
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 049******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54114 |
Họ tên:
Dương Thị Giang
Ngày sinh: 16/09/1993 CMND: 168***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54115 |
Họ tên:
Dương Văn Bền
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 027******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 54116 |
Họ tên:
Giang Tuấn Đạt
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 034******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54117 |
Họ tên:
Mai Xuân Ninh
Ngày sinh: 03/11/1976 Thẻ căn cước: 079******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54118 |
Họ tên:
Đặng Văn Tùng
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 049******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 54119 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 077******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54120 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bình
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 025******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
