Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54081 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 17/08/1988 CMND: 240***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 54082 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 037******121 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 54083 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 18/05/1987 Thẻ căn cước: 072******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54084 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 077******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác vận tải (Quy hoạch và quản lý giao thông vận tải đô thị) Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54085 |
Họ tên:
Bùi Hữu Phước
Ngày sinh: 19/07/1987 Thẻ căn cước: 080******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54086 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 14/09/1987 Thẻ căn cước: 093******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54087 |
Họ tên:
Mai Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54088 |
Họ tên:
Đào Thanh Phong
Ngày sinh: 04/09/1988 CMND: 341***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 54089 |
Họ tên:
Võ Công Hưng
Ngày sinh: 25/02/1981 Thẻ căn cước: 052******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 54090 |
Họ tên:
Hồ Hữu Đức
Ngày sinh: 06/10/1994 CMND: 250***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 54091 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phương
Ngày sinh: 23/05/1973 CMND: 211***310 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 54092 |
Họ tên:
Trần Văn Thọ
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 040******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54093 |
Họ tên:
Lê Ngọc Vinh
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 013***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54094 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 079******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54095 |
Họ tên:
Trương Văn Lộc
Ngày sinh: 28/11/1978 Thẻ căn cước: 049******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54096 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Khánh
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 086******736 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 54097 |
Họ tên:
Bùi Thụy Phương Vân
Ngày sinh: 23/09/1987 Thẻ căn cước: 079******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 54098 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vinh
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 080******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 54099 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trí
Ngày sinh: 29/08/1993 CMND: 334***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54100 |
Họ tên:
Võ Hoàng Nhựt
Ngày sinh: 25/07/1994 CMND: 334***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
