Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54041 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tân
Ngày sinh: 11/04/1976 Thẻ căn cước: 001******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 54042 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Hùng
Ngày sinh: 02/03/1983 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 54043 |
Họ tên:
Phan Hồng Phong
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 040******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54044 |
Họ tên:
Phạm Thanh Quỳnh
Ngày sinh: 03/08/1981 Thẻ căn cước: 030******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 54045 |
Họ tên:
Thái Doãn Trình
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 040******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
||||||||||||
| 54046 |
Họ tên:
Nguyễn Đại An
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 036******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54047 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiếu
Ngày sinh: 17/12/1981 CMND: 125***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54048 |
Họ tên:
Trần Nguyên Đạt
Ngày sinh: 03/10/1979 Thẻ căn cước: 031******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 54049 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 012******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54050 |
Họ tên:
Phạm Quang Định
Ngày sinh: 31/08/1983 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54051 |
Họ tên:
Trương Công Nam
Ngày sinh: 15/10/1976 Thẻ căn cước: 036******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54052 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/01/1977 Thẻ căn cước: 031******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54053 |
Họ tên:
Vũ Quang Đoát
Ngày sinh: 17/06/1985 Thẻ căn cước: 035******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 54054 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/03/1985 CMND: 013***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 54055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 038******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54056 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Điệp
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 125***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54057 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bình
Ngày sinh: 18/05/1979 CMND: 182***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54058 |
Họ tên:
Vũ Hùng
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 54059 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 07/08/1978 Thẻ căn cước: 040******183 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 54060 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 03/07/1991 Thẻ căn cước: 035******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
