Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54021 |
Họ tên:
Lương Minh Hùng
Ngày sinh: 30/01/1978 CMND: 011***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54022 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phong
Ngày sinh: 22/03/1979 Thẻ căn cước: 034******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 54023 |
Họ tên:
Hoàng Văn Việt
Ngày sinh: 22/01/1977 Thẻ căn cước: 027******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 54024 |
Họ tên:
Lê Trọng Khởi
Ngày sinh: 25/10/1980 Thẻ căn cước: 038******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 54025 |
Họ tên:
Phạm Thành Dương
Ngày sinh: 25/03/1981 Thẻ căn cước: 031******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54026 |
Họ tên:
Phạm Văn Hệ
Ngày sinh: 06/12/1986 Thẻ căn cước: 036******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 54027 |
Họ tên:
Trần Quang Khôi
Ngày sinh: 09/02/1979 Thẻ căn cước: 038******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 54028 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dũng
Ngày sinh: 03/02/1977 Thẻ căn cước: 034******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 54029 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phương
Ngày sinh: 25/11/1979 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 54030 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hà
Ngày sinh: 16/11/1973 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 54031 |
Họ tên:
Mai Văn Tú
Ngày sinh: 07/07/1982 CMND: 162***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54032 |
Họ tên:
Dương Quang Tú
Ngày sinh: 20/09/1978 Thẻ căn cước: 001******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 54033 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như Hoà
Ngày sinh: 13/12/1968 Thẻ căn cước: 038******545 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế |
|
||||||||||||
| 54034 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Dũng
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 001******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 54035 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 040******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54036 |
Họ tên:
Đinh Trần Dũng
Ngày sinh: 07/08/1978 Thẻ căn cước: 036******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54037 |
Họ tên:
Tạ Quang Trung
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 034******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54039 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 23/07/1978 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: TS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 54040 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sửu
Ngày sinh: 01/04/1985 CMND: 182***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
