Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 54001 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 54002 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 022******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại |
|
||||||||||||
| 54003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 036******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 54004 |
Họ tên:
Trần Thanh Nghị
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 044******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 54005 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 037******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54006 |
Họ tên:
Trần Chiến Thắng
Ngày sinh: 31/01/1987 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 54007 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lưu
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 54008 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 03/03/1986 Thẻ căn cước: 001******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54009 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kiên
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 001******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 54010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 06/02/1989 CMND: 186***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 54011 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 036******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54012 |
Họ tên:
Bùi Minh Hào
Ngày sinh: 24/04/1976 Thẻ căn cước: 036******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 54013 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hải
Ngày sinh: 11/07/1982 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54014 |
Họ tên:
Thân Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1986 Thẻ căn cước: 024******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 54015 |
Họ tên:
Phạm Văn Võ
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 034******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54016 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 038******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 54017 |
Họ tên:
Trịnh Đình Hùng
Ngày sinh: 22/07/1981 Thẻ căn cước: 038******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 54018 |
Họ tên:
Khổng Minh Hải
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 54019 |
Họ tên:
Lê Tuấn Linh
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 038******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 54020 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 02/03/1978 Thẻ căn cước: 036******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
