Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53981 |
Họ tên:
Trần Thanh Trà
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 036******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 53982 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sắc
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 036******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53983 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hữu
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 001******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53984 |
Họ tên:
Lê Hải
Ngày sinh: 17/02/1976 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 53985 |
Họ tên:
Lê Chí Chung
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 017******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53986 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 06/06/1978 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53987 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đại
Ngày sinh: 21/06/1979 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 53988 |
Họ tên:
Trương Thanh Chương
Ngày sinh: 25/08/1979 CMND: 111***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 53989 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 001******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 53990 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Long
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53991 |
Họ tên:
Ngô Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 014******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 53992 |
Họ tên:
Bùi Quang Phúc
Ngày sinh: 12/04/1971 Thẻ căn cước: 034******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53993 |
Họ tên:
Lê Tuấn Nam
Ngày sinh: 10/04/1977 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 53994 |
Họ tên:
Mai Văn Chỉnh
Ngày sinh: 30/08/1978 Thẻ căn cước: 030******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53995 |
Họ tên:
Lưu Bá Cao
Ngày sinh: 24/09/1983 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53996 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đông
Ngày sinh: 20/10/1970 Thẻ căn cước: 034******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 53997 |
Họ tên:
Lê Minh Phương
Ngày sinh: 04/12/1978 Thẻ căn cước: 030******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53998 |
Họ tên:
Lê Văn Quyến
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 030******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53999 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 036******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan, khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 54000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 001******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
