Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 521 |
Họ tên:
Trương Đăng Hà
Ngày sinh: 06/10/1999 Thẻ căn cước: 040******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 522 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 031******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 523 |
Họ tên:
Doãn Minh Thu
Ngày sinh: 31/05/1989 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 524 |
Họ tên:
Vương Thị Hoàn
Ngày sinh: 09/11/1998 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 525 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 036******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 526 |
Họ tên:
Phan Trung Nghĩa
Ngày sinh: 22/11/1973 Thẻ căn cước: 004******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 527 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiển
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 035******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 528 |
Họ tên:
Hà Hải Nam
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 529 |
Họ tên:
An Công Tuấn
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 033******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 530 |
Họ tên:
Đào Minh Hiếu
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 031******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 531 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trà
Ngày sinh: 02/07/1985 Thẻ căn cước: 019******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 532 |
Họ tên:
Mai Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 035******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 533 |
Họ tên:
Bùi Văn Duy
Ngày sinh: 18/03/1994 Thẻ căn cước: 026******450 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 534 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Duy
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 038******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 535 |
Họ tên:
Đỗ Tùng
Ngày sinh: 11/04/1992 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 536 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tú
Ngày sinh: 24/06/1999 Thẻ căn cước: 024******280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 537 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 11/09/1996 Thẻ căn cước: 038******768 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 538 |
Họ tên:
Bùi Phương Thảo
Ngày sinh: 25/04/1996 Thẻ căn cước: 001******656 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 539 |
Họ tên:
Phạm Quang Bách
Ngày sinh: 15/05/1994 Thẻ căn cước: 035******494 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 540 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Thái
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 017******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
