Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 521 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ban
Ngày sinh: 23/08/1995 Thẻ căn cước: 066******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 522 |
Họ tên:
Lý Văn Vinh
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 095******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 523 |
Họ tên:
Trương Hồng Minh
Ngày sinh: 13/08/1982 Thẻ căn cước: 049******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 524 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kha
Ngày sinh: 07/03/1996 Thẻ căn cước: 083******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 525 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Tùng
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 526 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phương Thanh
Ngày sinh: 16/07/2000 Thẻ căn cước: 070******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 527 |
Họ tên:
Đặng Hiền Lương
Ngày sinh: 16/12/1994 Thẻ căn cước: 036******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 528 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 04/02/1979 Thẻ căn cước: 080******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 529 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 087******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 530 |
Họ tên:
Nguyễn Khải Minh
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 051******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 531 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thụ
Ngày sinh: 23/04/1983 Thẻ căn cước: 036******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 532 |
Họ tên:
Lê Văn Thông
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 040******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 533 |
Họ tên:
Lương Văn Duy
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 060******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 534 |
Họ tên:
Võ Đức Cường
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 066******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 535 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Đức
Ngày sinh: 07/10/1999 Thẻ căn cước: 080******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 536 |
Họ tên:
Trần Chí Nghĩa
Ngày sinh: 15/10/2000 Thẻ căn cước: 079******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 537 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 037******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 538 |
Họ tên:
Phạm Trần Nhật Sinh
Ngày sinh: 17/12/1997 Thẻ căn cước: 051******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 539 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Khoa
Ngày sinh: 14/02/1995 Thẻ căn cước: 052******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 540 |
Họ tên:
Trần Minh Lợi
Ngày sinh: 30/09/1999 Thẻ căn cước: 067******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
