Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53961 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mạnh
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 53962 |
Họ tên:
Lê Trường Phong
Ngày sinh: 07/01/1982 Thẻ căn cước: 001******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53963 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trà My
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 019******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53964 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hóa
Ngày sinh: 21/01/1977 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53965 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hạnh
Ngày sinh: 27/01/1976 Thẻ căn cước: 033******336 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 53966 |
Họ tên:
Phạm Chí Thành
Ngày sinh: 25/03/1971 Thẻ căn cước: 001******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53967 |
Họ tên:
Phương Kim Vinh
Ngày sinh: 01/02/1980 CMND: 013***467 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 53968 |
Họ tên:
Phan Thế Chuyền
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 025******872 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy điện |
|
||||||||||||
| 53969 |
Họ tên:
Lê Tiến Hoàng
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 038******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53970 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hoài
Ngày sinh: 01/12/1977 Thẻ căn cước: 037******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 53971 |
Họ tên:
Đào Quốc Văn
Ngày sinh: 15/09/1975 Thẻ căn cước: 042******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53972 |
Họ tên:
Trần Hùng Cường
Ngày sinh: 26/08/1982 Thẻ căn cước: 036******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 53973 |
Họ tên:
Vũ Văn Dương
Ngày sinh: 09/07/1985 CMND: 162***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 53974 |
Họ tên:
Hoàng Văn Điệp
Ngày sinh: 03/03/1978 CMND: 183***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53975 |
Họ tên:
Ngô Lê Hưng
Ngày sinh: 24/09/1983 Thẻ căn cước: 040******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 53976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 030******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 53977 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quý
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 038******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 53978 |
Họ tên:
Lê Đức Tình
Ngày sinh: 01/06/1978 Thẻ căn cước: 034******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 53979 |
Họ tên:
Ngô Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 030******480 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53980 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 17/06/1981 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
