Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53921 |
Họ tên:
Lee Minwoo
Ngày sinh: 05/11/1978 Hộ chiếu: M57***599 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53922 |
Họ tên:
Đào Công Tùng
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 040******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 53923 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chiếm
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 086******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53924 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Sơn
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 091******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53925 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 092******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53926 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thắng
Ngày sinh: 14/02/1994 CMND: 251***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 53927 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Huyền
Ngày sinh: 28/02/1994 CMND: 312***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53928 |
Họ tên:
Trần Thái Cường
Ngày sinh: 06/06/1993 CMND: 221***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53929 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 034******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 53930 |
Họ tên:
Võ Phú Hào
Ngày sinh: 26/09/1974 Thẻ căn cước: 046******270 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Công trình (Cầu đường -Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 53931 |
Họ tên:
Phan Đức Sơn
Ngày sinh: 10/01/1994 CMND: 191***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53932 |
Họ tên:
Lê Trọng Thảo
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 066******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53933 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Túc
Ngày sinh: 12/10/1988 CMND: 215***974 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53934 |
Họ tên:
Ngô Thị Phước Như Đông Hải
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 079******502 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 53935 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Ngọc
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 040******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 53936 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 040******617 Trình độ chuyên môn: KS Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 53937 |
Họ tên:
Vũ Đức Duẩn
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 038******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53938 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đỉnh
Ngày sinh: 10/02/1970 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53939 |
Họ tên:
Lê Minh Duy
Ngày sinh: 28/06/1997 CMND: 174***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53940 |
Họ tên:
Đỗ Cao Hợi
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 038******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn- Môi trường |
|
