Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53901 |
Họ tên:
TRẦN TUẤN TÀI
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 094******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53902 |
Họ tên:
TRẦN PHÚ THỊNH
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 094******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53903 |
Họ tên:
TRƯƠNG PHAN PHƯƠNG DUY
Ngày sinh: 20/11/1997 CMND: 381***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53904 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN LUẬT
Ngày sinh: 20/11/1995 CMND: 341***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53905 |
Họ tên:
LÂM CẨM NHUẬN
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 094******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53906 |
Họ tên:
TRƯƠNG HOÀNG TÂM
Ngày sinh: 18/06/1996 CMND: 363***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53907 |
Họ tên:
TRẦN THANH PHONG
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 094******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53908 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH DUY
Ngày sinh: 12/03/1997 CMND: 363***466 Trình độ chuyên môn: Đại học Càn Thơ |
|
||||||||||||
| 53909 |
Họ tên:
LA TƯỜNG VINH
Ngày sinh: 16/09/1994 CMND: 366***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53910 |
Họ tên:
TRẦN VĂN LỢI
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 365***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53911 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TRÍ
Ngày sinh: 15/05/1996 CMND: 312***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53912 |
Họ tên:
LÊ VĂN TOÀN
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 094******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 53913 |
Họ tên:
Lê Thị Xuyên
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 091******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53914 |
Họ tên:
Lee Minwoo
Ngày sinh: 05/11/1978 Hộ chiếu: M57***599 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53915 |
Họ tên:
Đào Công Tùng
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 040******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 53916 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chiếm
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 086******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53917 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Sơn
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 091******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53918 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 092******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53919 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thắng
Ngày sinh: 14/02/1994 CMND: 251***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 53920 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Huyền
Ngày sinh: 28/02/1994 CMND: 312***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
