Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53881 |
Họ tên:
Phạm Văn Thái
Ngày sinh: 23/09/1986 Thẻ căn cước: 030******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 53882 |
Họ tên:
Lại Văn Chiến
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 173***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 53883 |
Họ tên:
Dương Huy Hoàng
Ngày sinh: 28/07/1992 CMND: 122***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53884 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/06/1992 Thẻ căn cước: 034******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53885 |
Họ tên:
Lê Hữu Bình
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 038******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 53886 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 26/10/1993 CMND: 174***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53887 |
Họ tên:
Thái Khắc Hải
Ngày sinh: 28/04/1952 Thẻ căn cước: 040******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 53888 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vỹ
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 034******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53889 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 035******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53890 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53891 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khuê
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 040******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53892 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/05/1986 Thẻ căn cước: 038******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 53893 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Vượng
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53894 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thủy
Ngày sinh: 03/08/1980 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53895 |
Họ tên:
Văn Đức Mạnh
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53896 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 28/12/1996 Thẻ căn cước: 036******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53897 |
Họ tên:
Lê Xuân Cương
Ngày sinh: 27/02/1990 Thẻ căn cước: 022******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 53898 |
Họ tên:
ÔNG NHƯ QUANG
Ngày sinh: 31/08/1995 CMND: 366***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53899 |
Họ tên:
DƯƠNG THỊ LO
Ngày sinh: 30/12/1988 Thẻ căn cước: 084******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53900 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN KIỆT
Ngày sinh: 02/06/1997 Thẻ căn cước: 087******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
