Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53861 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 08/06/1994 CMND: 163***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 53862 |
Họ tên:
Bùi Quang Minh
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 037******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53863 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 038******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53864 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/02/1998 Thẻ căn cước: 035******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53865 |
Họ tên:
Vũ Thành Đô
Ngày sinh: 27/11/1998 Thẻ căn cước: 033******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53866 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 08/03/1996 Thẻ căn cước: 036******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53867 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cao
Ngày sinh: 30/03/1984 Thẻ căn cước: 036******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53868 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thanh
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 038******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53869 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 001******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53870 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hùng
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 53871 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 036******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53872 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 036******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 53873 |
Họ tên:
Đào Minh Ngọc
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 001******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53874 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuân
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 034******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53875 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 20/08/1974 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53876 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tùng
Ngày sinh: 22/08/1978 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53877 |
Họ tên:
Lê Quang Chiểu
Ngày sinh: 10/09/1976 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 53878 |
Họ tên:
Hồ Văn Hưng
Ngày sinh: 12/01/1989 Thẻ căn cước: 040******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53879 |
Họ tên:
Phan Công Hòa
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 040******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu - Cấu kiện xây dựng) |
|
||||||||||||
| 53880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 042******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
