Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53841 |
Họ tên:
Văn Đình Quy
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 046******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53842 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tam
Ngày sinh: 22/05/1976 Thẻ căn cước: 030******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 53843 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 19/12/1982 Thẻ căn cước: 030******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 53844 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 022******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53845 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Hiếu
Ngày sinh: 11/05/1990 Thẻ căn cước: 030******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53846 |
Họ tên:
Bùi Duy Thành
Ngày sinh: 19/05/1974 Thẻ căn cước: 031******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53847 |
Họ tên:
Phạm Đức Quân
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 031******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 53848 |
Họ tên:
Lại Thế Thái
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 038******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 53849 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 037******785 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng; Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53850 |
Họ tên:
Đỗ Song Toàn
Ngày sinh: 28/09/1995 Thẻ căn cước: 036******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53851 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53852 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 036******278 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 53853 |
Họ tên:
Bùi Văn Thiệu
Ngày sinh: 24/03/1995 Thẻ căn cước: 036******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53854 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Biển
Ngày sinh: 09/04/1976 Thẻ căn cước: 034******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53855 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 18/06/1970 Thẻ căn cước: 034******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông - Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 53856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phan
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 036******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năm
Ngày sinh: 03/09/1991 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53858 |
Họ tên:
Tào Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 038******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53859 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Long
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 001******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 53860 |
Họ tên:
Phan Đức Dũng
Ngày sinh: 22/05/1987 CMND: 197***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
