Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 53802 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Việt
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53803 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 025******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 53804 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đông
Ngày sinh: 28/04/1975 Thẻ căn cước: 034******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 53805 |
Họ tên:
Lê Hồng Khánh
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 079******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 53806 |
Họ tên:
Dương Quốc Huy
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53807 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 036******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53808 |
Họ tên:
Lê Xuân Thục
Ngày sinh: 06/07/1982 Thẻ căn cước: 001******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53809 |
Họ tên:
Phùng Hữu Tùng
Ngày sinh: 11/06/1991 Thẻ căn cước: 038******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 53810 |
Họ tên:
Ngô Thị Minh Hằng
Ngày sinh: 10/09/1997 Thẻ căn cước: 027******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 53811 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Miện
Ngày sinh: 06/01/1985 CMND: 351***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53812 |
Họ tên:
Văn Công Quang
Ngày sinh: 31/12/1974 Thẻ căn cước: 087******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 53813 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trung
Ngày sinh: 18/12/1991 CMND: 151***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật và Xây dựng |
|
||||||||||||
| 53814 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53815 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đại
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 53816 |
Họ tên:
Phan Thành Được
Ngày sinh: 09/12/1988 Thẻ căn cước: 058******596 Trình độ chuyên môn: CĐ Điện CN & DD |
|
||||||||||||
| 53817 |
Họ tên:
Thái Hồng Sơn
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 042******996 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 53818 |
Họ tên:
Trần Đăng Ngọc
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 075******528 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53819 |
Họ tên:
Hồ Anh Việt
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 042******651 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53820 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Phú
Ngày sinh: 09/02/1996 CMND: 194***376 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
