Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5361 |
Họ tên:
Trần Lê Thành Phát
Ngày sinh: 12/05/1997 Thẻ căn cước: 056******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5362 |
Họ tên:
Khổng Trọng Khang
Ngày sinh: 15/09/1998 Thẻ căn cước: 056******274 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5363 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 24/01/1984 Thẻ căn cước: 056******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5364 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Huy
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 056******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5365 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toản
Ngày sinh: 10/07/1998 Thẻ căn cước: 027******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5366 |
Họ tên:
Lê Duy Anh
Ngày sinh: 19/02/1997 Thẻ căn cước: 024******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5367 |
Họ tên:
Nông Thị Tuyển
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 024******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng Công nghiêp |
|
||||||||||||
| 5368 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đồng
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 044******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5369 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1999 Thẻ căn cước: 034******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5370 |
Họ tên:
Trần Sỹ Nhật Minh
Ngày sinh: 24/09/1999 Hộ chiếu: 001*****672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5371 |
Họ tên:
Lưu Thị Hiền
Ngày sinh: 14/01/1996 Thẻ căn cước: 034******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5372 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Tùng
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5373 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khang
Ngày sinh: 07/07/1998 Thẻ căn cước: 040******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5374 |
Họ tên:
Phạm Đức Trường
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 042******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5375 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 042******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5376 |
Họ tên:
Phạm Minh Thành
Ngày sinh: 25/12/2000 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5377 |
Họ tên:
Cao Đắc Thuận
Ngày sinh: 06/04/2000 Thẻ căn cước: 026******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5378 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 036******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5379 |
Họ tên:
Phan Công Huy
Ngày sinh: 20/11/2000 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5380 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn An
Ngày sinh: 28/08/1998 Thẻ căn cước: 036******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuạt điện, điện tử |
|
