Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53761 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lanh
Ngày sinh: 02/03/1993 Thẻ căn cước: 049******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 53762 |
Họ tên:
Trần Thượng Dũng
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 049******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử chuyên ngành Điện tự động |
|
||||||||||||
| 53763 |
Họ tên:
Ngô Thanh Bình
Ngày sinh: 19/01/1995 CMND: 205***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 53764 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huỳnh
Ngày sinh: 23/11/1986 CMND: 205***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 53765 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Linh
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 045******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 53766 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thông
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 049******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53767 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thực
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 205***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53768 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 11/07/1996 CMND: 233***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53769 |
Họ tên:
Phan Văn Nhật
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 046******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53770 |
Họ tên:
Hà Thúc Tiến
Ngày sinh: 05/10/1993 CMND: 191***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 53771 |
Họ tên:
Đào Văn Tân
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 030******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 53772 |
Họ tên:
Hoàng Phú Sỹ
Ngày sinh: 17/10/1983 CMND: 273***215 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 53773 |
Họ tên:
Nguyễn Chín
Ngày sinh: 18/09/1980 Thẻ căn cước: 049******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 53774 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khiết
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 042******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53775 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 051******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 53776 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Thường
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 040******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53777 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hương
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 044******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53778 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hiền Thương
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 040******105 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53779 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 044******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53780 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 30/12/1989 Thẻ căn cước: 045******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
