Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53701 |
Họ tên:
Đỗ Bá Nhiên
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 033******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53702 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/03/1988 Thẻ căn cước: 035******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53703 |
Họ tên:
Phạm Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 033******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 53704 |
Họ tên:
Phạm Thị Tuyết
Ngày sinh: 22/04/1993 CMND: 122***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 53705 |
Họ tên:
Vũ Bá Thước
Ngày sinh: 05/04/1990 Thẻ căn cước: 037******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53706 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Lâm
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 026******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53707 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 034******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53708 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 034******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53709 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thưởng
Ngày sinh: 05/12/1990 Thẻ căn cước: 024******645 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53710 |
Họ tên:
Lý Hồng Hiếu
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 121***100 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 53711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 024******865 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53712 |
Họ tên:
Lê Duy Quang
Ngày sinh: 13/01/1984 CMND: 197***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 53713 |
Họ tên:
Trần Cao Cường
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 045******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 53714 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 06/12/1997 Thẻ căn cước: 038******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53715 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Long Giang
Ngày sinh: 15/04/1981 Thẻ căn cước: 080******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 53716 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thanh Đạt
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 051******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 53717 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Minh
Ngày sinh: 30/10/1995 Thẻ căn cước: 079******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 53718 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Sang
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 052******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 53719 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Trí
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 064******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53720 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Hoàng Linh
Ngày sinh: 15/06/1996 Thẻ căn cước: 083******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
