Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53661 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Giang
Ngày sinh: 13/06/1983 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 53662 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thành
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 031******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 53663 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 031******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53664 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 031******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 53665 |
Họ tên:
Vũ Thành Huy
Ngày sinh: 22/08/1973 Thẻ căn cước: 031******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53666 |
Họ tên:
Ngô Duy Hiển
Ngày sinh: 26/05/1978 Thẻ căn cước: 026******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53667 |
Họ tên:
Ngô Tiến Quảng
Ngày sinh: 05/04/1989 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53668 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 035******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53669 |
Họ tên:
Hà Ngọc Dân
Ngày sinh: 03/10/1974 Thẻ căn cước: 036******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53670 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 031******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 53671 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 031******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 53672 |
Họ tên:
Lương Đức Thắng
Ngày sinh: 15/10/1968 Thẻ căn cước: 031******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53673 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 05/06/1990 Thẻ căn cước: 037******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53674 |
Họ tên:
Ninh Công Minh
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 036******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53675 |
Họ tên:
Bùi Thế Doanh
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 022******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dưng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 53676 |
Họ tên:
Đỗ Văn Ninh
Ngày sinh: 19/09/1980 Thẻ căn cước: 035******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53677 |
Họ tên:
Chu Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 040******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 53678 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 01/02/1996 CMND: 122***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53679 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 036******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53680 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 036******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu và Hầm giao thông |
|
