Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53641 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 11/03/1964 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53642 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Võ
Ngày sinh: 28/01/1983 Thẻ căn cước: 027******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53643 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 12/01/1976 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 53644 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 015******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53645 |
Họ tên:
Mã Minh Thạch
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 020******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53646 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tú
Ngày sinh: 18/07/1979 CMND: 113***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng và xếp dỡ ngành Cơ khi chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 53647 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Xuân
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 025******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53648 |
Họ tên:
Cấn Văn Tuyên
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 53649 |
Họ tên:
Dương Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 30/07/1991 Thẻ căn cước: 036******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53650 |
Họ tên:
Trương Đình Vũ
Ngày sinh: 31/07/1990 Thẻ căn cước: 036******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 53651 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 24/03/1988 Thẻ căn cước: 033******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
||||||||||||
| 53652 |
Họ tên:
Phạm Đình Tâm
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 015******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 53653 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 030******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53654 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 53655 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đức
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 025******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 53656 |
Họ tên:
Phạm Thế Lên
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 030******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53657 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 036******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 53658 |
Họ tên:
Tống Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 038******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53659 |
Họ tên:
Hoàng Đình Long
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 038******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 53660 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 25/03/1987 CMND: 172***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
