Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53621 |
Họ tên:
Đặng Long Phi
Ngày sinh: 16/03/1984 CMND: 212***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 53622 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 08/06/1988 CMND: 205***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 53623 |
Họ tên:
Lê Quang Thiện
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 051******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53624 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tài
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 038******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 53625 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 07/06/1984 CMND: 281***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 53626 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 038******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53627 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhuần
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 082******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53628 |
Họ tên:
Trần Duy Thảo
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 075******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53629 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lăng
Ngày sinh: 21/10/1993 CMND: 221***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53630 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 051******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53631 |
Họ tên:
Cao Cát Lượng
Ngày sinh: 23/06/1989 CMND: 194***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 53632 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thắng
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 040******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53633 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 53634 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tiến
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 034******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53635 |
Họ tên:
Trần Bình Đại
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 026******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 53636 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thế
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 53637 |
Họ tên:
Ngô Dũng Tiến
Ngày sinh: 15/02/1977 Thẻ căn cước: 025******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 53638 |
Họ tên:
Vũ Hồng Mạnh
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53639 |
Họ tên:
Nghiêm Minh Triều
Ngày sinh: 12/11/1972 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 53640 |
Họ tên:
Lê Quốc Chiến
Ngày sinh: 25/11/1970 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
