Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53601 |
Họ tên:
Lê Đức Đạt
Ngày sinh: 14/01/1979 Thẻ căn cước: 052******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53602 |
Họ tên:
Lê Quang Thuận
Ngày sinh: 17/04/1965 Thẻ căn cước: 079******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 53603 |
Họ tên:
Phan Đức Thọ
Ngày sinh: 05/06/1980 CMND: 271***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53604 |
Họ tên:
Ngô Phi Anh
Ngày sinh: 03/05/1978 CMND: 194***581 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53605 |
Họ tên:
Vũ Văn Phương
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 030******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình- XDDD & CN |
|
||||||||||||
| 53606 |
Họ tên:
Trần Hoàng Qui
Ngày sinh: 27/01/1992 CMND: 212***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 53607 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Pháp
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 046******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53608 |
Họ tên:
Hà Minh Khôi
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 070******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 53609 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 038******352 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53610 |
Họ tên:
Lê Hồng San
Ngày sinh: 29/02/1988 Thẻ căn cước: 060******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 53611 |
Họ tên:
Đặng Thế Cường
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 215***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53612 |
Họ tên:
Lê Văn Bốn
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 038******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53613 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 12/10/1996 Thẻ căn cước: 031******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53614 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 038******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53615 |
Họ tên:
Trịnh Thế Hạnh
Ngày sinh: 20/07/1995 CMND: 215***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 53616 |
Họ tên:
Lê Tấn Đức
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 075******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 53617 |
Họ tên:
Trần Thiện Thiện Toàn
Ngày sinh: 14/03/1990 CMND: 285***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 53618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 052******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 53619 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dự
Ngày sinh: 12/05/1994 CMND: 212***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53620 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Minh Nguyên
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 074******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
