Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 53581 |
Họ tên:
Lâm Duy Tân
Ngày sinh: 03/08/1970 CMND: 220***011 Trình độ chuyên môn: KS Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 53582 |
Họ tên:
Trần Đình Nho
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 070******738 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT Giao thông |
|
||||||||||||
| 53583 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Bách
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 001******556 Trình độ chuyên môn: KS XD Đường Ô tô và Sân bay |
|
||||||||||||
| 53584 |
Họ tên:
Lê Nhật Điền
Ngày sinh: 27/12/1987 CMND: 321***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 53585 |
Họ tên:
Võ Thị Thu Quyền
Ngày sinh: 17/12/1997 CMND: 261***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53586 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thọ
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 083******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53587 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 083******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 53588 |
Họ tên:
Phan Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 11/11/1977 Thẻ căn cước: 083******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 53589 |
Họ tên:
Lê Tấn Phát
Ngày sinh: 30/12/1992 Thẻ căn cước: 083******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 53590 |
Họ tên:
Hồng Ngọc Bảo Châu
Ngày sinh: 02/08/1996 Thẻ căn cước: 083******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 53591 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 334***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 53592 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 025******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 53593 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 034******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53594 |
Họ tên:
Vùi Thị Ngót
Ngày sinh: 23/09/1993 CMND: 045***277 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 53595 |
Họ tên:
Đặng Văn Quốc
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 046******684 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53596 |
Họ tên:
Lê Đình Niên
Ngày sinh: 12/12/1983 CMND: 191***250 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 53597 |
Họ tên:
Văn Đình Quy
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 046******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 53598 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tam
Ngày sinh: 22/05/1976 Thẻ căn cước: 030******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 53599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 19/12/1982 Thẻ căn cước: 030******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 53600 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 022******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
